✅ Có xe sẵn giao ngay trong tháng, đủ màu, đủ phiên bản
✅ Bảo hành lên đến 3 năm hoặc 100.000 km
✅ Gói cứu hộ, dịch vụ hậu mãi sau bán hàng
✅ Trả trước chỉ từ 15-20% – nhận xe ngay!
✅ Hỗ trợ trả góp lên từ 80-85% giá trị xe, lãi suất ưu đãi chỉ từ 6%/năm
✅ Hỗ trợ các trường hợp khó vay, nợ xấu… Duyệt hồ sơ nhanh chóng
| Phiên bản | Giá chưa thuế phí |
|---|---|
| Golf 2.0 TSI GTI Lite | 1.288.000.000 ₫ |
| Golf 2.0 TSI GTI Performance | 1.468.000.000 ₫ |
Tổng quan Volkswagen Golf GTI

Volkswagen Golf GTI là phiên bản GTI tiêu chuẩn tại Việt Nam – mang đầy đủ tinh thần thể thao trứ danh của dòng GTI, với giá thành dễ tiếp cận hơn. Xe sử dụng động cơ 2.0 TSI mạnh mẽ, thiết kế thể thao đặc trưng và hệ thống hỗ trợ lái vượt trội, hứa hẹn mang đến trải nghiệm lái phấn khích trong phân khúc hatchback hiệu suất cao.
Thiết kế ngoại thất Volkswagen Golf GTI


Điểm nhấn ngoại thất ấn tượng phong cách GTI:
- Trang trí phía trước màu đỏ
Logo GTI phía trước - Cản trước thể thao
Đèn cản nhận diện hình chữ X - Ống xả đôi
Cánh hướng gió - Cụm đèn sắc sảo & hiệu ứng sinh động

Hệ thống chiếu sáng IQ.Light Matrix LED:
- Công nghệ Matrix LED | Projector
Đèn cản hình chữ X đặc trưng duy nhất - Đèn trang trí lưới tản nhiệt
Tự động bật tắt - Đèn chiếu sáng ban ngày
Đèn mở rộng góc chiếu tĩnh & hỗ trợ thời tiết xấu - Đèn chào mừng | Đèn chờ dẫn đường
Đèn sau và đèn báo rẽ hiệu ứng nâng cao - Điều chỉnh khoảng chiếu sáng chủ động
Mở rộng góc chiếu chủ động - Chiếu xa thích ứng
Chống chói chủ động
Nột thất tiện nghi Volkswagen Golf GTI


Nội thất phong cách chất chơi GTI:
- Vô lăng thể thao GTI đặc trưng
Ghế thể thao – viền chỉ đỏ – Logo GTI - Cần số thể thao
Bảng đồng hồ trung tâm kiểu GTI - Ambient Light 30 màu
Ghế thể thao với trang trí chuyên biệt

Khả năng vận hành Volkswagen Golf GTI
Công nghệ động cơ TSI:
- Hiệu năng ấn tượng
Công suất 242/5.000–6.500 (hp/rpm) - Mô men xoắn cực đại
370/1.600–4.300 (Nm/rpm) - Hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp
Hệ thống Turbo cửa nạp kép - Van biến thiên kép
Công nghệ nâng van - Engine Start-stop
Tối ưu hóa tiêu thụ nhiên liệu

Hệ truyền động và khung gầm Golf GTI:
- Động cơ đặt trước
Kết hợp hộp số và trục truyền động - Hệ thống treo trước MacPherson
Treo sau đa liên kết - Ống xả tối ưu
Cân bằng giữa hiệu suất và độ ổn định - Cảm giác lái
Thể thao chính xác
Hệ thống phanh GTI:
- Đĩa phanh tản nhiệt
Cụm phanh hiệu năng cao GTI màu đỏ - Hệ thống cân bằng điện tử ESC thế hệ mới
Đảm bảo khả năng phanh và giảm tốc hiệu quả dù vận hành ở bất kỳ tốc độ nào
An toàn & hỗ trợ lái Volkswagen Golf GTI
- 7 túi khí (trước, hông, rèm và đầu gối người lái)
- Hệ thống cân bằng điện tử ESC, ABS, EBD, BA, TCS
- Cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
- Camera lùi, cảm biến trước/sau
- Phanh khẩn cấp tự động (AEB), phát hiện người đi bộ
- Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC), giới hạn tốc độ
- Hỗ trợ đỗ xe bán tự động (Park Assist)
- Cảnh báo mất tập trung người lái
- Cảm biến áp suất lốp (TPMS), tự động ngắt – khởi động
Thông số kỹ thuật Volkswagen Golf GTI
| Kích thước (DxRxC) | 4.287 x 1.789 x 1.478 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.627 mm |
| Khoang hành lý | 380 – 1.237 lít |
| Mâm xe | 18 inch kiểu Richmond |
| Lốp | 225/40 R18 |
| Hệ thống treo | McPherson trước + đa liên kết sau (có thanh cân bằng) |
| Hệ thống phanh | Đĩa trước/sau, cùm phanh GTI sơn đỏ |
| Động cơ | 2.0L TSI tăng áp, 4 xi-lanh |
| Công suất cực đại | 242 mã lực @ 5.000 – 6.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 370 Nm @ 1.600 – 4.300 vòng/phút |
| Hộp số | Ly hợp kép DSG 7 cấp |
| Dẫn động | Cầu trước FWD |
| Tăng tốc 0-100 km/h | 6,3 giây |
| Tốc độ tối đa | 250 km/h |
| Dung tích xy-lanh | 1.984 cc |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 6 |
| Bình nhiên liệu | 50 lít |
| Tiêu hao nhiên liệu (ước tính) | ~6,5 – 7,2 lít/100 km |
| Trọng lượng không tải | 1.451 kg |